Thursday, 17/10/2019 - 04:35|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Mỹ Hội

Thống kê kết quả tuyển sinh Lớp 10 năm học 2015-2016-thong-ke-ket-qua-tuyen-sinh-lop-10-nam-hoc-2015-2016-11182024.html

 22/07/2015, 10:27
UBND TỈNH ĐỒNG THÁP THỐNG KÊ ĐIỂM THI THI TUYỂN SINH LỚP 10 - MÔN NGỮ VĂN THỐNG KÊ ĐIỂM THI THI TUYỂN SINH LỚP 10 - MÔN NGỮ VĂN SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NĂM HỌC 2015 - 2016 NĂM HỌC 2015 - 2016 ____________ Huyện Trường THCS "Đăngký" Vắng "Dựthi" Điểm =5 0.00 0.25 0.50 0.75 1.00 1.25 1.50 1.75 2.00 2.25 2.50 2.75 3.00 3.25 3.50 3.75 4.00 4.25 4.50 4.75 TC Tỉ lệ 5.00 5.25 5.50 5.75 6.00 6.25 6.50 6.75 7.00 7.25 7.50 7.75 8.00 8.25 8.50 8.75 9.00 9.25 9.50 9.75 10.00 TC Tỉ lệChâu Thành THCS An Hiệp 59 59 1 3 2 4 3 1 5 4 6 4 3 4 40 67.80% 4 4 5 2 2 1 1 19 32.20% THCS An Khánh 133 133 1 2 1 3 4 5 8 7 6 13 16 14 8 88 66.17% 11 12 6 4 5 2 3 1 1 45 33.83% THCS An Nhơn 76 76 1 1 1 1 1 1 7 5 4 6 5 5 8 5 5 3 59 77.63% 4 2 6 2 2 1 17 22.37% THCS An Phú Thuận 69 69 1 1 9 2 2 5 9 2 31 44.93% 10 8 5 7 2 2 1 2 1 38 55.07% THCS Cái Tàu Hạ 279 1 278 1 1 2 3 4 9 7 7 12 14 14 24 10 24 14 146 52.52% 35 11 15 13 19 11 11 4 7 3 1 1 1 132 47.48% THCS Hoà Tân 105 1 104 1 1 4 3 5 3 7 13 8 13 6 6 2 72 69.23% 9 5 7 7 1 1 1 1 32 30.77% THCS Phú Hựu 67 2 65 1 1 1 2 3 4 5 4 2 3 7 4 6 43 66.15% 5 4 5 2 5 1 22 33.85% THCS Phú Long 144 1 143 1 3 1 3 3 6 12 5 6 12 7 19 9 87 60.84% 7 9 13 4 6 4 6 2 3 2 56 39.16% THCS Tân Bình 152 152 1 3 2 4 6 10 7 16 9 16 7 13 12 11 7 124 81.58% 11 3 6 2 3 1 1 1 28 18.42% THCS Tân Nhuận Đông 264 3 261 1 1 3 2 4 7 11 7 11 19 13 18 8 26 21 20 16 188 72.03% 15 17 15 10 6 4 1 1 2 1 1 73 27.97% THCS Tân Phú 57 1 56 2 1 1 2 1 4 2 1 3 4 3 12 3 5 5 49 87.50% 2 1 2 1 1 7 12.50% THCS Tân Phú Trung 99 3 96 1 1 2 1 3 1 6 2 6 10 4 8 6 9 5 65 67.71% 14 4 3 5 5 31 32.29% Cộng H Châu Thành 1504 12 1492 1 3 3 3 7 11 13 23 36 51 57 70 83 110 69 140 102 129 81 992 66.49% 127 80 88 57 57 27 27 8 13 7 4 1 3 1 500 33.51%Lai Vung THCS Định Hoà 108 1 107 1 3 1 3 6 3 6 8 10 16 7 12 6 82 76.64% 8 5 4 3 1 1 1 1 1 25 23.36% THCS Hoà Long 74 1 73 1 2 3 1 2 5 3 3 4 7 6 8 2 47 64.38% 5 2 4 3 2 2 1 2 4 1 26 35.62% THCS Hoà Thành 51 7 44 2 6 6 1 1 4 1 6 3 4 2 36 81.82% 2 4 2 8 18.18% THCS Long Hậu 149 149 1 1 3 1 6 8 5 6 11 11 14 23 7 9 8 114 76.51% 10 5 4 4 6 1 3 1 1 35 23.49% THCS Long Thắng 89 89 3 2 1 6 3 3 3 5 5 31 34.83% 8 10 5 7 5 5 5 4 4 2 2 1 58 65.17% THCS Phong Hoà 125 125 1 1 1 4 3 1 4 4 3 4 11 8 13 6 64 51.20% 12 6 12 3 9 3 9 2 2 2 1 61 48.80% THCS Tân Dương 77 77 1 2 3 2 7 2 10 10 4 8 49 63.64% 8 2 1 3 2 5 3 1 1 2 28 36.36% THCS Tân Hoà 152 152 1 4 3 7 5 10 4 11 5 12 3 12 9 12 3 101 66.45% 9 6 6 2 5 7 6 3 3 1 1 2 51 33.55% THCS Tân Phước 116 4 112 3 2 1 3 5 4 5 8 12 5 12 7 7 6 80 71.43% 9 4 7 3 2 3 2 2 32 28.57% THCS Tân Thành 196 4 192 1 1 3 3 4 4 6 7 18 11 20 14 13 11 18 6 14 5 159 82.81% 6 6 7 5 4 3 1 1 33 17.19% THCS Thị trấn Lai Vung 274 3 271 2 1 4 1 4 6 7 15 17 17 20 15 19 14 142 52.40% 20 8 24 14 18 11 9 4 7 7 4 2 1 129 47.60% THCS Vĩnh Thới 116 2 114 1 1 1 1 5 2 5 8 12 13 9 12 10 7 87 76.32% 5 2 5 3 6 1 1 2 1 1 27 23.68% Cộng H Lai Vung 1527 22 1505 2 3 4 8 14 16 25 34 71 44 75 72 108 87 147 93 117 72 992 65.91% 102 56 83 52 60 38 41 22 26 15 10 5 2 1 513 34.09%Lấp Vò THCS Bình Thành 130 3 127 2 2 4 5 8 6 9 6 11 7 12 4 11 4 91 71.65% 17 7 6 1 4 1 36 28.35% THCS Định An 97 2 95 1 1 4 5 4 4 4 5 6 5 2 3 11 3 58 61.05% 10 4 7 2 7 3 1 2 1 37 38.95% THCS Định Yên 190 5 185 1 3 2 4 7 5 8 16 6 12 17 10 13 16 10 9 9 148 80.00% 11 5 8 3 5 2 1 2 37 20.00% THCS Hội An Đông 59 59 1 2 3 2 3 4 6 1 3 3 8 1 37 62.71% 2 1 6 1 5 2 2 1 1 1 22 37.29% THCS Long Hưng A 77 7 70 1 1 2 1 1 3 1 5 2 8 4 2 2 33 47.14% 2 4 7 4 3 2 9 2 1 1 2 37 52.86% THCS Long Hưng B 188 6 182 1 1 4 4 4 7 13 8 11 7 21 11 21 12 9 6 140 76.92% 11 5 8 2 6 2 3 4 1 42 23.08% THCS Mỹ An Hưng A 42 42 1 3 1 2 2 5 2 1 4 2 1 1 4 2 31 73.81% 1 4 2 1 1 1 1 11 26.19% THCS Mỹ An Hưng B 149 149 1 5 2 5 3 4 9 6 11 10 10 4 12 7 89 59.73% 8 5 15 2 6 6 6 4 3 1 1 1 1 1 60 40.27% THCS Tân Khánh Trung 159 2 157 4 4 12 6 12 11 9 10 9 7 14 4 102 64.97% 14 3 7 3 9 1 5 3 7 1 1 1 55 35.03% THCS Tân Mỹ 234 234 1 4 4 3 8 11 10 19 16 21 17 22 9 9 8 162 69.23% 21 12 11 4 11 2 4 1 1 2 3 72 30.77% THCS Thị trấn Lấp Vò 308 2 306 2

Danh sách file (1 files)