Sunday, 25/10/2020 - 23:06|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Mỹ Hội

Tổng hợp các hội thi 2011-2012-tong-hop-cac-hoi-thi-2011-2012-7688949.html

 02/06/2012, 08:09
TỔNG HỢP CHẤM ĐIỂM CÁC HỘI THI NĂM HỌC 2011 - 2012 TT Trường THCS Hội thi vòng huyện Hội thi vòng tỉnh Tổng cộng HT huyện tỉnh Toàn đoàn Khu vực Quốc gia TC Tổng điểm khi nhân hệ số Xếp hạng Ghi chú I II III KK I II III KK 1 THCS TT Mỹ Thọ 44 39 50 35 0 13.5 3 1.5 186 186 HK1 THCS TT Mỹ Thọ 56 51 16 23 30 54 33 31.5 294.5 22.5 4 4 325 325 HK2 Cộng 100 90 66 58 30 67.5 36 33 480.5 22.5 4 4 325 511 1 2 THCS Mỹ Hiệp 12 24 40 19 0 0 3 0 98 98 HK1 THCS Mỹ Hiệp 48 51 16 14 12 9 54 16.5 220.5 25.5 0 0 246 246 HK2 Cộng 60 75 56 33 12 9 57 16.5 318.5 25.5 0 0 246 344 2 3 THCS Nhị Mỹ 0 0 20 14 0 0 0 0 34 37.4 HK1 THCS Nhị Mỹ 36 30 22 2 18 18 18 3 147 16 0 0 163 179.3 HK2 Cộng 36 30 42 16 18 18 18 3 181 16 0 0 163 216.7 3 4 THCS Tân Hội Trung 0 18 24 15 0 0 0 0 57 62.7 HK1 THCS Tân Hội Trung 12 51 12 10 24 13.5 9 3 134.5 0 0 0 134.5 147.95 HK2 Cộng 12 69 36 25 24 13.5 9 3 191.5 0 0 0 134.5 210.65 4 5 THCS Tân Nghĩa 0 6 20 8 0 0 0 0 34 37.4 HK1 THCS Tân Nghĩa 44 12 10 3 30 18 18 6 141 14 0 0 155 170.5 HK2 Cộng 44 18 30 11 30 18 18 6 175 14 0 0 155 207.9 5 6 Nguyễn Minh Trí 0 6 34 14 0 0 0 0 54 54 HK1 Nguyễn Minh Trí 20 21 22 2 0 9 42 16.5 132.5 0 0 4 136.5 136.5 HK2 Cộng 20 27 56 16 0 9 42 16.5 186.5 0 0 4 136.5 190.5 6 7 THCS Bình Thạnh 0 24 28 8 0 0 0 0 60 66 HK1 THCS Bình Thạnh 24 12 16 6 24 0 12 15 109 0 0 0 109 119.9 HK2 Cộng 24 36 44 14 24 0 12 15 169 0 0 0 109 185.9 7 8 THCS Phương Trà 8 24 12 14 0 0 0 0 58 58 HK1 THCS Phương Trà 28 24 18 1 12 13.5 6 12 114.5 2.5 0 0 117 117 HK2 Cộng 36 48 30 15 12 13.5 6 12 172.5 2.5 0 0 117 175 8 9 TH-THCS Mỹ Xương 0 0 12 8 0 0 0 0 20.0 24.0 HK1 TH-THCS Mỹ Xương 24 12 16 6 12 9 6 6 91 14 0 0 105 126 HK2 Cộng 24 12 28 14 12 9 6 6 111 14 0 0 105 150 9 10 THCS Bình Hàng Tây 0 6 20 7 0 0 0 0 33 36.3 HK1 THCS Bình Hàng Tây 12 3 8 6 18 9 12 3 71 5 0 0 76 83.6 HK2 Cộng 12 9 28 13 18 9 12 3 104 5 0 0 76 119.9 10 11 THCS Mỹ Hội 4 6 14 17 0 0 0 0 41 41 HK1 THCS Mỹ Hội 16 3 10 7 24 0 12 3 75 2.5 0 0 77.5 77.5 HK2 Cộng 20 9 24 24 24 0 12 3 116 2.5 0 0 77.5 118.5 11 12 THCS Gáo Giồng 0 0 10 3 0 0 0 0 13 14.3 HK1 THCS Gáo Giồng 8 24 16 8 24 0 0 3 83 2.5 0 0 85.5 94.05 HK2 Cộng 8 24 26 11 24 0 0 3 96 2.5 0 0 85.5 108.35 12 13 THCS Mỹ Long 0 9 6 19 0 0 0 0 34 34 HK1 THCS Mỹ Long 8 21 4 8 6 0 21 4.5 72.5 0 0 0 72.5 72.5 HK2 Cộng 8 30 10 27 6 0 21 4.5 106.5 0 0 0 72.5 106.5 13 14 Đinh Công Bê 0 6 6 4 0 0 0 0 16 19.2 HK1 Đinh Công Bê 12 3 22 3 12 4.5 6 0 62.5 2.5 0 0 65 78 HK2 Cộng 12 9 28 7 12 4.5 6 0 78.5 2.5 0 0 65 97.2 14 15 Nguyễn Văn Khải 0 0 8 11 0 0 0 0 19 19 HK1 Nguyễn Văn Khải 32 6 12 8 12 0 0 3 73 0 0 0 73 73 HK2 Cộng 32 6 20 19 12 0 0 3 92 0 0 0 73 92 15 16 THCS Phương Thịnh 4 0 8 8 0 0 0 0 20 22 HK1 THCS Phương Thịnh 12 0 14 8 12 0 0 7.5 53.5 10 0 0 63.5 69.85 HK2 Cộng 16 0 22 16 12 0 0 7.5 73.5 10 0 0 63.5 91.85 16 17 TH-THCS Mỹ Thọ 0 0 0 1 0 0 0 0 1 1.2 HK1 TH-THCS Mỹ Thọ 16 9 8 3 24 0 0 0 60 2.5 0 0 62.5 75 HK2 Cộng 16 9 8 4 24 0 0 0 61 2.5 0 0 62.5 76.2 17 18 Nguyễn Văn Đừng 0 0 10 8 0 0 0 0 18 18 HK1 Nguyễn Văn Đừng 8 3 8 4 0 9 0 3 35 0 0 0 35 35 HK2 Cộng 8 3 18 12 0 9 0 3 53 0 0 0 35 53 18 19 TH-THCS Ba Sao 0 3 6 0 0 0 0 0 9 10.8 HK1 TH-THCS Ba Sao 4 12 16 0 0 0 0 0 32 2.5 0 0 34.5 41.4 HK2 Cộng 4 15 22 0 0 0 0 0 41 2.5 0 0 34.5 52.2 19 20 TH-THCS Phương Trà 4 6 2 7 0 0 0 0 19 22.8 HK1 TH-THCS Phương Trà 0 3 4 6 0 0 0 0 13 0 0 0 13 15.6 HK2 Cộng 4 9 6 13 0 0 0 0 32 0 0 0 13 38.4 20 21 TH-THCS Thiện Mỹ 0 3 0 2 0 0 0 0 5 6 HK1 TH-THCS Thiện Mỹ 8 3 4 0 6 4.5 0 0 25.5 0 0 0 25.5 30.6 HK2 Cộng 8 6 4 2 6 4.5 0 0 30.5 0 0 0 25.5 36.6 21 22 TH-THCS Gáo Giồng 4 0 0 0 0 0 0 0 4 4.8 HK1 TH-THCS Gáo Giồng 0 0 0 0.2 0 0 0 0 2 0 0 0 2 2.4 HK2 Cộng 4 0 0 0.2 0 0 0 0 6 0 0 0 2 7.2 22

Danh sách file (1 files)