Wednesday, 21/10/2020 - 14:06|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Mỹ Hội

Kết quả thi đua các Liên đội HCL 2012-ket-qua-thi-dua-cac-lien-doi-hcl-2012-7755927.html

 20/06/2012, 09:50
ĐỘI TNTP HỒ CHÍ MINH TỈNH ĐỒNG THÁP HĐĐ HUYỆN CAO LÃNH "TT Mỹ Thọ, ngày 28 tháng 5 năm 2012."*** BẢNG TỔNG HỢP KIỂM TRA Công tác Đội và Phong trào thiếu nhi Năm học 2011 – 2012 TT Tên Liên đội Điểm từng nội dung thi đua "Tỉlệ%" "TS điểm" "Xếploại" "Các ô này dùng xếp hạng, bạn đừng xoá" "Thứhạng" 1 2 3 4 5 6 7 G K TB Y G K TB Y "* Khối THCS, THCS - THPT:" 1 2 3 4 5 6 7 8.0 9 10 111 THCS Mỹ Hội 99 53 80.4 50 105 55 58 94.4 500.4 Mạnh 500.4 1 12 THCS Mỹ Long 93 72 55.3 50 100 53 52 89.7 475.3 Mạnh 475.3 2 23 THCS TT Mỹ Thọ 100 52 81.4 50 103 45 41 89.1 472.4 Mạnh 472.4 3 34 THCS Tân Hội Trung 90 55 67.5 50 104 55 45 88.0 466.5 Mạnh 466.5 4 45 THCS Nguyễn Minh Trí 100 40 66.5 49 98 55 53 87.1 461.5 Mạnh 461.5 5 56 THCS Gáo Giồng 97.5 40 66.5 50 92.5 53 60 86.7 459.5 Mạnh 459.5 6 67 THCS Bình Hàng Tây 95 55 61.6 50 97 55 42.5 86.1 456.1 Mạnh 456.1 7 78 THCS Tân Nghĩa 100 55 61.9 50 87.5 55 45 85.7 454.4 Mạnh 454.4 8 89 THCS Nguyễn Văn Đừng 90 47.5 62.4 50 91.5 55 52.5 84.7 448.9 Mạnh 448.9 9 910 THCS Mỹ Hiệp 95 50 54.8 50 97 55 46.5 84.6 448.3 Mạnh 448.3 10 1011 THCS Phương Thịnh 90 25 67.4 50 104 45 60 83.3 441.4 Mạnh 441.4 11 1112 THCS Nhị Mỹ 98 37 63.8 41 102 53 43 82.6 437.8 Mạnh 437.8 12 1213 "THCS-THPTNguyễn Văn Khải" 90 55 50 50 98.5 45 46.5 82.1 435 Mạnh 435 13 1314 THCS Phương Trà 90 25 63 50 100 40 31 75.3 399 Khá 399 1 14 1415 THCS Bình Thạnh 56 40 50.5 40 76 45 52 67.8 359.5 TB 359.5 1 15 15TK Mạnh: 13 Khá: 1 TB: 1 Yếu: 0 TL 86.66666667 % 6.666666667 % 6.666666667 % 0 %"* Khối TH, TH - THCS:" 1 2 3 4 5 6 7 8.0 9 10 1116 TH TT Mỹ Thọ 1 100 75 69 50 104 73 60 100.2 531 Mạnh 531 1 117 TH Phong Mỹ 3 100 70 68.4 50 104 55 60 95.7 507.4 Mạnh 507.4 2 218 TH Bình Hàng Trung 1 98 65 81 50 105 53 52 95.1 504 Mạnh 504 3 319 TH Phương Thịnh 1 100 65 68.3 50 104 55 60 94.8 502.3 Mạnh 502.3 4 420 TH Mỹ Long 98 70 65.8 50 103.5 53 58 94.0 498.3 Mạnh 498.3 5 521 TH Tân Hội Trung 2 100 65 67.1 50 104 55 56 93.8 497.1 Mạnh 497.1 6 622 TH Bình Hàng Trung 2 94 65 64.9 38 101 70 60 93.0 492.9 Mạnh 492.9 7 723 TH Bình Hàng Tây 1 96 75 67.5 50 97 55 50.5 92.6 491 Mạnh 491 8 824 TH-THCS Ba Sao 100 55 65.6 50 105 55 60 92.6 490.6 Mạnh 490.6 9 925 TH Tân Nghĩa 100 55 67 47 105 55 60 92.3 489 Mạnh 489 10 1026 TH Tân Hội Trung 1 100 55 65.1 50 104 55 58 91.9 487.1 Mạnh 487.1 11 1127 TH Mỹ Hiệp 2 98 55 66.6 50 102 55 58 91.4 484.6 Mạnh 484.6 12 1228 TH Gáo giồng 100 55 67.4 40 100 55 60 90.1 477.4 Mạnh 477.4 13 1329 TH Tân Nghĩa B 100 55 67.4 48 95 55 55 89.7 475.4 Mạnh 475.4 14 1430 TH-THCS Mỹ Thọ 100 50 67 50 103 55 48 89.2 473 Mạnh 473 15 1531 TH An Bình 97.5 53 64.7 50 97 53 56 88.9 471.2 Mạnh 471.2 16 1632 TH Mỹ Hội 1 73 50 78.5 50 105 50 56 87.3 462.5 Mạnh 462.5 17 1733 TH Nhị Mỹ 1 100 45 78.5 49 88 53 49 87.3 462.5 Mạnh 462.5 17 1734 TH Ba Sao 1 100 40 66 50 105 55 45 87.0 461 Mạnh 461 19 1935 TH Mỹ Long B 98 50 60.3 50 94 51 53.5 86.2 456.8 Mạnh 456.8 20 2036 TH Phương Thịnh 2 100 40 65.8 50 100.5 55 45 86.1 456.3 Mạnh 456.3 21 2137 TH-THCS Phương Trà 90 55 56.9 43 98 53 56 85.3 451.9 Mạnh 451.9 22 2238 TH Bình Thạnh 1 91 53 62.7 48 102 51 41.5 84.8 449.2 Mạnh 449.2 23 2339 TH Mỹ Hiệp 1 87.5 37.5 65.8 43 102 55 58 84.7 448.8 Mạnh 448.8 24 2440 TH-THCS Đinh Công Bê 95 41 57.7 44 105 45 57 83.9 444.7 Mạnh 444.7 25 2541 TH Nhị Mỹ 2 78 55 68.5 50 87 45 56 82.9 439.5 Mạnh 439.5 26 2642 TH Bình Hàng Tây 2 88 47.5 60 48 97 55 43 82.7 438.5 Mạnh 438.5 27 2743 TH Phong Mỹ 2 95 40 64.5 45 100.5 55 38 82.6 438 Mạnh 438 28 2844 TH TT Mỹ Thọ 2 95 45 68 45 95 41 49 82.6 438 Mạnh 438 28 2845 TH Bình Thạnh 3 94 50 59.3 49 90 53 41 82.3 436.3 Mạnh 436.3 30 3046 TH Bình Thạnh 2 90 53 66 50 101 30 39.5 81.0 429.5 Mạnh 429.5 31 3147 TH-THCS Mỹ Xương 85.5 43 58.7 49 78.5 47.5 34 74.8 396.2 Khá 396.2 1 32 3248 TH An Bình B 77.5 37 53.5 44 97 45 38.5 74.1 392.5 Khá 392.5 2 33 3349 TH Mỹ Hội 2 77.5 53 57.3 24 99 43 38.5 74.0 392.3 Khá 392.3 3 34 3450 TH Phương Trà 2 75 40 68 50 70.5 50 26 71.6 379.5 Khá 379.5 4 35 3551 TH-THCS Thiện Mỹ 65 40 59.9 40 85.5 41 24 67.1 355.4 TB 355.4 1 36 3652 TH Phong Mỹ 4 75 25 53.7 40 75.5 45 41 67.0 355.2 TB 355.2 2 37 3753 TH-THCS Gáo Giồng 55 30 49.6 40 82.5 40 51 65.

Danh sách file (1 files)