Thursday, 17/10/2019 - 05:24|
Chào mừng bạn đến với cổng thông tin điện tử của Trường THCS Mỹ Hội

Sổ điển cá nhân Toán 6-so-dien-ca-nhan-toan-6-9660054.html

 01/10/2013, 08:27
ĐIỂM MÔN TOÁN LỚP 6A1 - Năm học 2013 - 2014 THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC HỌC KỲ I "SốTT" HỌC KỲ II TT Họ và tên KTM KT15` KT1t ĐTBT Thi TBm KTM KT15` KT1t ĐTBT Thi TBm TBm Nữ Tháng G Nữ % K Nữ % TB Nữ % Y Nữ % K Nữ % Test 8.9 10 11.12 8.9 10 11 12 8.9 10 11 12 8.9 10 11 HKI HKI "1,2" 3 "4,5" "1,2" 3 "4,5" 5 "1,2" 3 4 5 "1,2" 3 "4,5" HKII HKII CN "8, 9, 10" 18 9 51.4 12 7 34.3 3 2 8.6 2 1 5.7 0 0 0.0 100.0 1 Lâm Lan Anh 9 1 5.5 5.3 0.0 0.0 0.0 1 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 1 "11,12" 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 19 0.0 0.0 2 Nguyễn Hoàng Phương Anh 10 4.5 7.5 7.4 0.0 0.0 0.0 2 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 1 1 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 19 0.0 0.0 3 Lê Nguyễn Quốc Bảo 9 5 9 8.0 0.0 0.0 0.0 3 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 HKI 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 19 0.0 0.0 4 Nguyễn Lê Quốc Bảo 8 9 8.5 8.5 0.0 0.0 0.0 4 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 2 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 19 0.0 0.0 5 Võ Nguyễn Tuyết Băng 10 10 10 10.0 0.0 0.0 0.0 5 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 1 3 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 19 0.0 0.0 6 Võ Chơn Chánh 10 9 9.5 9.5 0.0 0.0 0.0 6 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 "4,5" 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 19 0.0 0.0 7 Hồ Tấn Dinh 10 10 9.5 9.8 0.0 0.0 0.0 7 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 HKII 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 19 0.0 0.0 8 Nguyễn Thanh Duy 7 7 9 8.0 0.0 0.0 0.0 8 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 CN 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 19 0.0 0.0 9 Nguyễn Thị Thuỳ Duyên 7 9 8.5 8.3 0.0 0.0 0.0 9 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 1 10 Phạm Thị Giàu 7 3 8 6.5 0.0 0.0 0.0 10 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 1 Điểm HKI 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 19 0.0 0.0 11 Lê Trung Kiên 7 7 9 8.0 0.0 0.0 0.0 11 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 Điểm HKII 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 0 0.0 0 19 0.0 0.0 12 Nguyễn Thị Thuý Kiều 8 4 8.5 7.3 0.0 0.0 0.0 12 0.0 0.0 0.0 0.0 0.0 1 13 Lê Gia Khang 8 3 9.

Danh sách file (1 files)